So sánh sản phẩm

Tài liệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục (Phần 1)

Tài liệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục (Phần 1)

Ngày đăng : 09:23:29 09-04-2018


Giáo dục luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu tại các quốc gia. Một nền giáo dục tốt là phải bắt kịp với xu hướng thời đại, phải biết hòa nhập với thế giới. Vậy nên, những người làm trong ngành giáo dục không những phải giỏi chuyên môn mà phải giỏi cả giao tiếp tiếng Anh. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lần này sẽ giới thiệu đến bạn tổng hợp các từ về Giáo dục.

A

A plethora of sources: vô số các nguồn tư liệu
Abolish, erase, eradicate: xóa bỏ/hủy bỏ
Academic qualifications: bằng cấp
Academic record: thành tích khoa học
Academic transcript, grading schedule, results certificate: bảng điểm
Accredit, accreditation: kiểm định chất lượng
Administration: quản lý
Advocate, support, concur with: ủng hộ
Array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữ
Assiduity: sự chăm chỉ
Awareness, perception: nhận thức

 

B

Be expose to: tiếp cận với
Best students' contest: thi học sinh giỏi
Bestow st on sb: ban tặng cái gì cho ai
Birth certificate: giấy khai sinh
Blackboard: bảng đen
Boarding school: trường nội trú
Break,  recess: nghỉ giải lao giữa giờ
Bullying: sự bắt nạt
Busy with, pre-occupied with, obsessed with, embroiled in: bận rộn với

 

C

Campus: khuôn viên trường
Candidate: thí sinh
Candidate – doctor of science: phó tiến sĩ
Carry out, implement, conduct: thực thi/tiến hành
Certificate presentation: lễ phát bằng
Certificate: chứng chỉ
Cheating: gian lận trong kỳ thi
Civil education, civics: giáo dục công dân
Class head teacher: giáo viên chủ nhiệm
Class management: điều hành lớp học
Class observation: dự giờ
Class, class hour, contact hour: tiết học
Classroom teacher: giáo viên đứng lớp
Classroom: phòng học
College faculty: các giảng viên: ban giảng huấn đại học
College: cao đẳng
Come into fruition: đạt kết quả
Complementary education : bổ túc văn hóa
Conduct: hạnh kiểm
Consolidate, reinforce: củng cố:kiến thức
Continuing education: giáo dục thường xuyên
Control, manipulate, regulate: kiểm soát/ điều khiển
Correlate: liên đới/tương quan/liên quan
Course book, textbook, teaching materials: giáo trình
Course ware: giáo trình điện tử
Course: khóa học
Creativity: sự sáng tạo
Credit mania /credit-driven practice: bệnh thành tích
Credit: điểm khá
Curriculum: chương trình học

D

Day school: trường bán trú
Dean: chủ nhiệm khoa, hiệu trưởng
Degree: bằng
Department of studies: phòng đào tạo
Deserve: xứng đáng
Destiny: số phận
Devote: cống hiến
Director of studies: trưởng phòng đào tạo
Distance education: đào tạo từ xa
Distinction: điểm giỏi
District department of education : phòng giáo dục
Drop from: xóa bỏ
Drop out:of school: học sinh bỏ học
Drop-outs: bỏ học

 

E

Education inspector: thanh tra giáo dục
Education/training: giáo dục/đào tạo
Educational system: hệ thống giáo dục
Elective: tự chọn bắt buộc
Enroll / enrolment : số lượng học sinh nhập học
Entrance exam: thi tuyển sinh vào đại học
Essay / paper: bài luận
Evaluate: định lượng/phỏng đoán
Evaluation / measurement : đánh giá
Exam results: kết quả thi
Exam:viết tắt của examination: kỳ thi
Exercise / task / activity : bài tập
Extra curriculum: ngoại khóa
Tags: ,

Tin cùng danh mục

Chat Facebook